Đây là một trong những câu hỏi rất dễ làm phát sinh tranh chấp trong gia đình. Có gia đình cho rằng con trưởng phải được hưởng nhiều hơn, người con chăm sóc bố mẹ nhiều năm phải được chia phần lớn hơn, hoặc sổ đỏ đứng tên bố thì toàn bộ đất là tài sản của bố. Cũng có trường hợp cha mẹ đã cho một người con đất từ khi còn sống nhưng giấy tờ chưa hoàn tất, đến khi cha mẹ qua đời thì các anh chị em tranh chấp.
Về nguyên tắc, khi một người chết không để lại di chúc hợp pháp, di sản sẽ được chia theo pháp luật. Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ và con nuôi; những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau.
Tuy nhiên, trước khi chia căn nhà, điều quan trọng nhất là phải xác định:
Căn nhà, quyền sử dụng đất thực sự là tài sản của ai? Người chết có bao nhiêu phần quyền trong tài sản đó? Có người thừa kế nào khác? Có nghĩa vụ tài sản phải thanh toán trước khi chia hay không?
Dưới đây là những vấn đề Luật sư Nguyễn Minh Long – Công ty Luật Dragon cho rằng các gia đình cần đặc biệt lưu ý.
1. Bố mẹ mất không để lại di chúc, căn nhà được chia thế nào?
Nếu bố mẹ đều đã qua đời và không để lại di chúc hợp pháp thì về nguyên tắc, phần tài sản thuộc di sản sẽ được chia theo pháp luật.
Nhưng không thể ngay lập tức lấy căn nhà chia đều cho các con.
Trước tiên phải xác định di sản thừa kế.
Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.
Ví dụ:
Ông A và bà B là vợ chồng, có một căn nhà trị giá 6 tỷ đồng. Hai người có 3 người con và không có di chúc.
Nếu xác định căn nhà là tài sản chung của vợ chồng và mỗi người có một nửa quyền sở hữu, thì khi ông A chết trước, không phải toàn bộ 6 tỷ đồng trở thành di sản của ông A.
Về nguyên tắc, phải xác định phần tài sản thuộc ông A trước. Phần đó mới là di sản để chia cho những người thừa kế của ông A.
Bà B vẫn có phần tài sản của riêng mình trong khối tài sản chung, đồng thời bà có thể là người thừa kế của ông A.
Sau khi bà B qua đời, phần tài sản thuộc bà B và phần bà B đã nhận thừa kế từ ông A có thể tiếp tục trở thành di sản của bà B và được chia cho những người thừa kế của bà.
Vì vậy, trình tự ai chết trước, ai chết sau cũng có thể ảnh hưởng đến cách xác định di sản và người thừa kế.
Đây là lý do các vụ tranh chấp nhà đất của cha mẹ để lại thường không thể chỉ nhìn vào một cuốn sổ đỏ rồi kết luận ngay ai được hưởng.
2. Đất đứng tên bố nhưng mẹ và các con có được hưởng thừa kế không?
Có thể có.
Việc giấy chứng nhận chỉ đứng tên bố không đồng nghĩa trong mọi trường hợp toàn bộ quyền sử dụng đất là tài sản riêng của bố.
Theo Luật Hôn nhân và gia đình, quyền sử dụng đất mà vợ hoặc chồng có được sau khi kết hôn về nguyên tắc có thể là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp được thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng. Khi không có căn cứ chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản được coi là tài sản chung.
Ví dụ:
Bố đứng tên sổ đỏ một mảnh đất mua trong thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung của gia đình.
Bố mất không để lại di chúc.
Khi đó, không nên mặc định:
“Sổ đỏ đứng tên bố nên đất là của bố, mẹ và các con không có quyền.”
Cần xem xét nguồn gốc hình thành quyền sử dụng đất, thời điểm có đất, tiền mua đất, thỏa thuận của vợ chồng và các chứng cứ liên quan.
Nếu xác định đây là tài sản chung của bố mẹ, thì trước hết phải xác định phần tài sản của mẹ và phần tài sản thuộc bố. Phần của bố mới trở thành di sản để chia thừa kế.
Ngược lại, nếu bố có đất do cha mẹ ruột tặng cho riêng, được thừa kế riêng hoặc có được bằng tài sản riêng và có căn cứ chứng minh, thì cách xác định di sản có thể khác.
Sổ đỏ đứng tên một người là chứng cứ quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng là căn cứ duy nhất để xác định toàn bộ nguồn gốc và quyền sở hữu tài sản.
3. Sổ đỏ đứng tên một người, khi người đó chết thì ai được hưởng đất?
Câu trả lời phụ thuộc vào bản chất pháp lý của quyền sử dụng đất.
Nếu người đứng tên giấy chứng nhận là chủ sử dụng đất hợp pháp và đất là tài sản riêng của họ thì khi họ chết, quyền sử dụng đất có thể trở thành di sản thừa kế.
Nếu người đó chết không để lại di chúc thì xác định người thừa kế theo pháp luật.
Hàng thừa kế thứ nhất gồm:
- Vợ hoặc chồng;
- Cha, mẹ đẻ;
- Cha, mẹ nuôi;
- Con đẻ;
- Con nuôi.
Những người cùng hàng thừa kế về nguyên tắc được hưởng phần bằng nhau.
Ví dụ, ông A có một mảnh đất riêng trị giá 4 tỷ đồng. Ông A chết không để lại di chúc. Tại thời điểm mở thừa kế, ông A có vợ, hai người con và mẹ đẻ còn sống.
Nếu không có tình tiết đặc biệt làm thay đổi hàng thừa kế, những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất này cùng tham gia nhận di sản theo quy định.
Không có nguyên tắc mặc định rằng “sổ đỏ đứng tên bố thì con trai trưởng được hưởng”.
Cũng không có nguyên tắc rằng “người đang giữ sổ đỏ sẽ được sở hữu toàn bộ đất”.
4. Anh chị em tranh chấp đất thừa kế, giải quyết thế nào?
Tranh chấp thừa kế nhà đất thường bắt đầu từ những câu chuyện tưởng như rất nhỏ:
“Anh cả giữ sổ đỏ.”
“Em út đang ở trong nhà.”
“Chị gái đã lấy chồng nên không được chia.”
“Người con này chăm sóc bố mẹ nên phải được hưởng toàn bộ.”
Những quan điểm trên không tự động làm phát sinh quyền sở hữu riêng đối với toàn bộ di sản.
Nếu những người thừa kế không thống nhất được, tranh chấp có thể được giải quyết bằng thương lượng, hòa giải hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định tố tụng.
Khi giải quyết tranh chấp, cần làm rõ:
- Người chết là ai?
- Thời điểm chết?
- Có di chúc hay không?
- Nếu có di chúc, di chúc có hợp pháp không?
- Di sản gồm những tài sản nào?
- Nhà đất là tài sản riêng hay tài sản chung?
- Những ai thuộc hàng thừa kế?
- Có người thừa kế thế vị hay không?
- Có người từ chối nhận di sản hay không?
- Có người thuộc diện không phụ thuộc vào nội dung di chúc hay không?
- Có nghĩa vụ tài sản của người chết phải thanh toán không?
- Đất có tranh chấp, kê biên hoặc vướng vấn đề pháp lý khác không?
Đối với bất động sản, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản theo Điều 623 Bộ luật Dân sự là 30 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.
Vì vậy, nếu gia đình đã có tranh chấp kéo dài nhiều năm, cần kiểm tra thời điểm người để lại di sản chết và tình trạng pháp lý của tài sản trước khi lựa chọn phương án.
5. Một người con ở với bố mẹ nhiều năm có được hưởng nhiều tài sản hơn không?
Không đương nhiên.
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Một người con có thể sống cùng bố mẹ 20–30 năm, chăm sóc bố mẹ, đóng tiền xây nhà, sửa chữa nhà hoặc trực tiếp quản lý đất đai.
Nhưng việc đó không tự động biến người con thành người được hưởng toàn bộ hoặc phần lớn di sản.
Nếu chia thừa kế theo pháp luật, những người cùng hàng thừa kế về nguyên tắc được hưởng phần bằng nhau.
Tuy nhiên, trong một vụ việc cụ thể, nếu người con có công sức đóng góp thực tế vào việc tạo lập, duy trì hoặc làm tăng giá trị tài sản thì vấn đề này có thể cần được xem xét riêng, đặc biệt khi có tranh chấp về nguồn gốc tài sản hoặc công sức đóng góp.
Ví dụ:
Bố mẹ có căn nhà trị giá 5 tỷ đồng.
Người con A sống cùng bố mẹ và bỏ 1 tỷ đồng để sửa chữa, xây thêm tầng bằng tiền của mình.
Người con A không đương nhiên được chia 100% căn nhà.
Nhưng nếu có chứng cứ chứng minh khoản tiền đóng góp và quyền lợi liên quan đến phần tài sản đã tạo lập, đây có thể là vấn đề cần được phân định trước hoặc trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Chăm sóc cha mẹ là nghĩa vụ đạo đức và gia đình; quyền thừa kế lại được xác định theo pháp luật hoặc di chúc. Hai vấn đề này không nên đánh đồng.
6. Con trưởng có được hưởng phần đất lớn hơn các con khác không?
Không có quy định chung rằng con trưởng mặc nhiên được hưởng nhiều đất hơn.
Nếu cha mẹ chết không để lại di chúc và những người thừa kế cùng thuộc một hàng thì nguyên tắc cơ bản là hưởng phần bằng nhau.
Ví dụ:
Cha mẹ có 4 người con:
- Con cả;
- Con thứ hai;
- Con thứ ba;
- Con út.
Cha mẹ mất, không để lại di chúc, không có tình tiết đặc biệt.
Không thể nói:
“Con cả là con trưởng nên được 50%, các con còn lại chia phần còn lại.”
Pháp luật không quy định như vậy.
Tuy nhiên, nếu cha mẹ còn sống và lập di chúc hợp pháp, họ có quyền định đoạt tài sản theo ý chí của mình trong phạm vi pháp luật cho phép.
Do đó, cha mẹ có thể để phần lớn tài sản cho một người con, nhưng vẫn phải lưu ý đến những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự.
7. Cha mẹ cho đất một người con trước khi chết, những người con khác có quyền đòi lại không?
Đây là một trong những tình huống rất dễ tranh chấp.
Cần phân biệt:
“Cho đất thật sự” và “nói sau này sẽ cho đất”.
Nếu cha mẹ còn sống và đã thực hiện một giao dịch tặng cho quyền sử dụng đất hợp pháp, đáp ứng điều kiện về chủ thể, ý chí, nội dung, hình thức và các yêu cầu đăng ký theo pháp luật thì tài sản có thể đã được chuyển cho người con được tặng cho.
Luật Đất đai 2024 quy định hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất về nguyên tắc phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp pháp luật quy định khác.
Bộ luật Dân sự cũng quy định về tặng cho bất động sản, trong đó hình thức và thời điểm có hiệu lực phải được xem xét theo quy định pháp luật.
Nếu việc tặng cho đã hoàn tất hợp pháp khi cha mẹ còn sống thì về nguyên tắc, tài sản đó không còn là di sản của cha mẹ tại thời điểm họ chết.
Những người con khác không thể chỉ vì mình không được cho đất mà mặc nhiên yêu cầu chia lại tài sản đã được tặng cho hợp pháp.
Tuy nhiên, nếu việc tặng cho có vấn đề như:
- Người tặng không có quyền định đoạt toàn bộ tài sản;
- Tài sản là tài sản chung nhưng chỉ một người tự ý tặng toàn bộ;
- Giao dịch bị cưỡng ép;
- Có dấu hiệu lừa dối;
- Người tặng không đủ năng lực nhận thức;
- Không đáp ứng yêu cầu về hình thức;
- Việc đăng ký, chuyển quyền chưa hoàn tất trong trường hợp pháp luật yêu cầu;
thì vụ việc có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực của giao dịch.
Đặc biệt, nếu bố mẹ cùng sở hữu tài sản chung thì một người không thể tùy ý định đoạt phần quyền của người còn lại.
8. Đất chưa có sổ đỏ có được chia thừa kế không?
Có thể được, nhưng cần xem xét rất kỹ.
Luật Đất đai 2024 có quy định đáng chú ý: điều kiện thực hiện các quyền về đất đai thông thường có yêu cầu về Giấy chứng nhận, nhưng thừa kế quyền sử dụng đất là một trường hợp ngoại lệ. Khoản 4 Điều 45 quy định người nhận thừa kế được thực hiện quyền khi có Giấy chứng nhận hoặc đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận theo luật.
Như vậy, không nên hiểu:
“Không có sổ đỏ = không có quyền thừa kế.”
Vấn đề quan trọng là phải xác định người chết có quyền sử dụng đất hợp pháp hoặc đủ căn cứ xác lập quyền sử dụng đất hay không.
Ví dụ, bố mẹ sử dụng một mảnh đất ổn định trong nhiều năm nhưng chưa được cấp giấy chứng nhận. Nếu có các tài liệu chứng minh nguồn gốc, quá trình sử dụng, việc quản lý đất và đáp ứng điều kiện cấp giấy chứng nhận, quyền lợi thừa kế vẫn có thể được xem xét.
Ngược lại, nếu đất đang tranh chấp gay gắt, nguồn gốc không rõ, sử dụng trái pháp luật hoặc không đủ điều kiện được công nhận quyền sử dụng đất thì việc chia thừa kế sẽ phức tạp hơn.
Nghị định 101/2024/NĐ-CP cũng có quy định về hồ sơ, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận trong các trường hợp liên quan đến nhận thừa kế quyền sử dụng đất.
Vì vậy, đất chưa có sổ đỏ không đồng nghĩa với việc mất quyền thừa kế, nhưng phải chứng minh được quyền sử dụng đất của người để lại di sản.
9. Di chúc cho toàn bộ căn nhà cho một người con có hợp pháp không?
Có thể hợp pháp, nhưng không phải trong mọi trường hợp.
Một người có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình.
Tuy nhiên, họ chỉ được định đoạt phần tài sản thuộc quyền của mình.
Ví dụ:
Căn nhà là tài sản chung của bố và mẹ.
Bố không thể lập di chúc để định đoạt toàn bộ căn nhà nếu bố chỉ có quyền đối với một phần tài sản.
Bố có thể định đoạt phần tài sản thuộc quyền của bố, còn phần của mẹ không đương nhiên trở thành di sản của bố.
Ngoài ra, cần chú ý Điều 644 Bộ luật Dân sự về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
Những người thuộc diện được bảo vệ gồm:
- Con chưa thành niên;
- Cha, mẹ;
- Vợ, chồng;
- Con thành niên mà không có khả năng lao động.
Trong những điều kiện luật định, họ vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, ngay cả khi di chúc không cho hưởng hoặc cho hưởng ít hơn mức đó.
Do đó, câu:
“Bố mẹ để lại toàn bộ căn nhà cho con út nên những người khác không có quyền gì.”
Chưa chắc đúng.
Phải kiểm tra hiệu lực di chúc, phạm vi tài sản được định đoạt và những người thuộc diện thừa kế bắt buộc.
10. Nhà đất là tài sản chung của vợ chồng, một người chết thì chia thừa kế thế nào?
Đây là trường hợp rất phổ biến.
Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự, di sản gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.
Vì vậy, khi một người trong vợ chồng qua đời, không nên lấy toàn bộ tài sản chung để chia thừa kế ngay.
Cần thực hiện theo logic:
Bước 1: Xác định tài sản chung của vợ chồng.
Bước 2: Xác định phần quyền của người còn sống.
Bước 3: Xác định phần quyền của người đã chết.
Bước 4: Phần của người chết trở thành di sản.
Bước 5: Xác định người thừa kế.
Bước 6: Chia phần di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Ví dụ:
Ông A và bà B có căn nhà trị giá 10 tỷ đồng là tài sản chung.
Ông A chết không để lại di chúc.
Nếu xác định mỗi người có 1/2 quyền trong tài sản chung thì trước tiên bà B có phần tài sản của mình là 5 tỷ đồng.
5 tỷ đồng còn lại là phần của ông A để xác định là di sản.
Nếu hàng thừa kế thứ nhất của ông A gồm bà B và 3 người con, thì phần di sản của ông A về nguyên tắc được chia cho những người cùng hàng theo quy định pháp luật.
Khi đó, bà B vừa có phần tài sản của mình trong tài sản chung, vừa có thể có phần thừa kế từ ông A.
Đây là lý do cách nói “bố mất thì mẹ chỉ được một phần tư căn nhà” hoặc “mẹ còn sống thì các con không được hưởng gì” đều có thể sai tùy từng trường hợp.
⚠️ 5 SAI LẦM KHI CHIA ĐẤT THỪA KẾ TRONG GIA ĐÌNH
1. Chỉ nhìn vào sổ đỏ
Sổ đỏ là tài liệu quan trọng nhưng cần xem xét cả nguồn gốc tài sản, thời điểm tạo lập và chế độ tài sản vợ chồng.
2. Nghĩ rằng con trưởng được hưởng nhiều hơn
Pháp luật không mặc định dành phần lớn hơn cho con trưởng khi chia thừa kế theo pháp luật.
3. Cho rằng người chăm sóc bố mẹ được hưởng toàn bộ
Công chăm sóc và quyền thừa kế là hai vấn đề khác nhau.
4. Nghĩ rằng đất chưa có sổ đỏ thì không được thừa kế
Luật Đất đai 2024 có quy định ngoại lệ đối với trường hợp nhận thừa kế quyền sử dụng đất.
5. Tự ý bán hoặc chuyển nhượng đất đang tranh chấp
Khi chưa xác định đầy đủ người có quyền đối với di sản, việc một người tự ý định đoạt toàn bộ tài sản có thể làm phát sinh tranh chấp mới.
⚖️ GÓC NHÌN CỦA LUẬT SƯ NGUYỄN MINH LONG – CÔNG TY LUẬT DRAGON
Theo quan điểm của Luật sư Nguyễn Minh Long – Công ty Luật Dragon, tranh chấp thừa kế nhà đất thường không chỉ là tranh chấp về “chia cho ai bao nhiêu”.
Vấn đề khó nhất thường nằm ở việc xác định di sản thực sự là gì.
Một căn nhà có thể là tài sản riêng của bố.
Cũng có thể là tài sản chung của bố mẹ.
Một mảnh đất đứng tên bố có thể là tài sản chung của vợ chồng.
Một mảnh đất chưa có sổ đỏ vẫn có thể phát sinh quyền thừa kế nếu người chết có quyền sử dụng đất hợp pháp hoặc đủ điều kiện được công nhận.
Một người con đã được bố mẹ tặng cho đất khi còn sống có thể đã trở thành chủ thể có quyền đối với tài sản, nếu giao dịch được thực hiện hợp pháp.
Vì vậy, trước khi kết luận:
“Đất này phải chia đều cho các anh chị em.”
hoặc:
“Sổ đỏ đứng tên bố nên chỉ con trai được hưởng.”
cần kiểm tra toàn bộ hồ sơ và nguồn gốc tài sản.
Đặc biệt, với các tài sản có giá trị lớn như nhà phố, đất nền, đất nông nghiệp, biệt thự, tài sản kinh doanh hoặc bất động sản có giá trị hàng tỷ đồng, gia đình nên xác định rõ quyền của từng người trước khi ký văn bản phân chia.
🔴 KẾT LUẬN: CHA MẸ MẤT KHÔNG CÓ DI CHÚC, ĐỪNG VỘI CHIA ĐẤT KHI CHƯA XÁC ĐỊNH DI SẢN
Khi bố mẹ mất không để lại di chúc, căn nhà không mặc nhiên thuộc về người đang ở trong nhà, người đang giữ sổ đỏ hay con trưởng.
Nguyên tắc cơ bản là:
Xác định tài sản → xác định phần của người chết → xác định người thừa kế → xác định nghĩa vụ tài sản → chia di sản theo pháp luật.
Những người cùng hàng thừa kế về nguyên tắc được hưởng phần bằng nhau.
Nhưng trước khi chia phải giải quyết hàng loạt vấn đề như:
Sổ đỏ đứng tên ai?
Đất có phải tài sản chung của vợ chồng không?
Bố mẹ có từng tặng cho đất cho người con nào không?
Việc tặng cho đã hoàn tất về mặt pháp lý chưa?
Đất chưa có sổ đỏ thì nguồn gốc và quyền sử dụng đất được chứng minh thế nào?
Có người thừa kế thế vị không?
Có người thuộc diện thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc không?
Bố hay mẹ chết trước?
Di sản đã tồn tại tranh chấp bao lâu?
Đối với bất động sản, thời hiệu yêu cầu chia di sản theo Điều 623 Bộ luật Dân sự là 30 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.
Vì vậy, nếu gia đình đang có tranh chấp về nhà đất cha mẹ để lại, sổ đỏ đứng tên một người, đất chưa có giấy chứng nhận, anh chị em tranh chấp hoặc có nghi vấn về việc tặng cho đất trước khi cha mẹ qua đời, cần rà soát hồ sơ pháp lý trước khi đưa ra quyết định.
LUẬT SƯ NGUYỄN MINH LONG – CÔNG TY LUẬT DRAGON
Bảo vệ quyền lợi – Dẫn lối công lý
Bài viết nhằm mục đích phổ biến, tham khảo pháp luật. Việc xác định người thừa kế, di sản và tỷ lệ phân chia cụ thể phải căn cứ vào hồ sơ tài sản, nguồn gốc nhà đất, tình trạng hôn nhân, thời điểm người để lại di sản qua đời và toàn bộ chứng cứ của từng vụ việc.
Nguồn pháp lý chính: Bộ luật Dân sự 2015; Luật Hôn nhân và gia đình 2014; Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Luật Đất đai 2024 quy định riêng về điều kiện thực hiện quyền thừa kế quyền sử dụng đất và trường hợp người nhận thừa kế đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận.
CÔNG TY LUẬT DRAGON – LUẬT SƯ NGUYỄN MINH LONG
Tư vấn pháp lý – Giải quyết tranh chấp thừa kế – Nhà đất – Di chúc – Phân chia di sản


