Tuy nhiên, thực tế cho thấy rất nhiều người vẫn có những hiểu lầm như: “Di chúc viết tay bắt buộc phải công chứng”, “người già lập di chúc phải có giấy khám sức khỏe”, “di chúc viết trên giấy A4 không có giá trị”, “chỉ cần quay video là đã có di chúc”…
Những quan niệm này có đúng không?
Bộ luật Dân sự 2015 quy định khá cụ thể về điều kiện có hiệu lực, hình thức, nội dung, người làm chứng, sửa đổi và hủy bỏ di chúc.
Dưới đây là 10 câu hỏi quan trọng mà Luật sư Nguyễn Minh Long – Công ty Luật Dragon thường khuyến nghị gia đình nên tìm hiểu trước khi lập di chúc.
1. Di chúc viết tay có cần công chứng mới có giá trị không?
Không phải mọi di chúc viết tay đều bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Pháp luật thừa nhận nhiều hình thức di chúc bằng văn bản. Trong đó có di chúc bằng văn bản không có người làm chứng. Người lập di chúc có thể tự mình viết và ký vào bản di chúc nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật về năng lực, ý chí, nội dung và hình thức.
Điều quan trọng không nằm ở việc bản di chúc có được công chứng hay không, mà trước hết phải xem xét:
- Người lập di chúc có minh mẫn, sáng suốt khi lập hay không;
- Có bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép hay không;
- Nội dung di chúc có vi phạm điều cấm của luật hay không;
- Hình thức di chúc có phù hợp quy định pháp luật hay không;
- Người lập di chúc có tự nguyện thể hiện ý chí của mình hay không.
Tuy nhiên, công chứng hoặc chứng thực di chúc vẫn là lựa chọn rất đáng cân nhắc, đặc biệt khi di sản có giá trị lớn hoặc gia đình có nhiều người thừa kế.
Một bản di chúc được lập tại tổ chức hành nghề công chứng thường giúp giảm đáng kể tranh chấp về chữ ký, năng lực hành vi, thời điểm lập và ý chí của người lập di chúc.
Vì vậy, câu trả lời chính xác là:
Di chúc viết tay không phải lúc nào cũng bắt buộc công chứng, nhưng công chứng có thể giúp tăng tính an toàn pháp lý và hạn chế tranh chấp về sau.
2. Không biết chữ có lập di chúc được không?
Có, nhưng phải tuân thủ hình thức đặc biệt.
Người không biết chữ không phải vì vậy mà mất quyền định đoạt tài sản của mình.
Tuy nhiên, do họ không thể tự đọc hoặc tự viết nội dung di chúc, pháp luật đặt ra những yêu cầu chặt chẽ hơn để bảo đảm rằng nội dung di chúc thực sự phản ánh đúng ý chí của người để lại tài sản.
Theo quy định về di chúc bằng văn bản, đối với trường hợp người lập di chúc bị hạn chế về thể chất hoặc là người không biết chữ, di chúc phải được người làm chứng lập thành văn bản và phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Ví dụ:
Ông A không biết chữ nhưng có một căn nhà trị giá nhiều tỷ đồng. Ông muốn để lại căn nhà cho người con út. Nếu gia đình chỉ tự viết một tờ giấy và cho ông A điểm chỉ mà không tuân thủ các yêu cầu pháp luật về hình thức, sau khi ông A qua đời, những người con khác hoàn toàn có thể tranh chấp về hiệu lực của di chúc.
Đối với người không biết chữ, nên lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực và thực hiện đúng trình tự pháp luật.
3. Người cao tuổi lập di chúc có cần giấy khám sức khỏe không?
Pháp luật không quy định cứ người cao tuổi lập di chúc là bắt buộc phải có giấy khám sức khỏe.
Điều kiện quan trọng là tại thời điểm lập di chúc, người lập phải minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Tuy nhiên, trên thực tế, đây lại là vấn đề rất đáng lưu ý.
Ví dụ một người 85 tuổi lập di chúc để lại toàn bộ căn nhà trị giá 20 tỷ đồng cho một người con. Sau khi người này qua đời, những người con khác cho rằng tại thời điểm lập di chúc, cha mình không còn minh mẫn.
Tranh chấp có thể xảy ra.
Trong trường hợp này, các bên có thể tranh luận về tình trạng sức khỏe, khả năng nhận thức và ý chí của người lập di chúc tại thời điểm lập.
Vì vậy, mặc dù không phải cứ người cao tuổi là bắt buộc phải có giấy khám sức khỏe, nhưng nếu người lập di chúc tuổi cao, sức khỏe yếu hoặc đang điều trị bệnh ảnh hưởng đến khả năng nhận thức thì việc có tài liệu y tế phù hợp tại thời điểm lập di chúc có thể giúp tăng giá trị chứng minh về tình trạng minh mẫn, sáng suốt.
Đặc biệt, nếu tài sản có giá trị rất lớn, gia đình nên cân nhắc lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng và cung cấp các tài liệu cần thiết theo hướng dẫn của công chứng viên.
4. Di chúc miệng có được pháp luật công nhận không?
Có, nhưng chỉ trong những trường hợp rất đặc biệt.
Không phải cứ nói miệng:
“Sau này căn nhà này để lại cho con…”
là đương nhiên được coi là một bản di chúc miệng hợp pháp.
Theo Bộ luật Dân sự, di chúc miệng được đặt ra trong trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và người đó không thể lập di chúc bằng văn bản.
Người lập di chúc phải thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng.
Sau đó, những người làm chứng phải ghi chép lại, cùng ký hoặc điểm chỉ; trong thời hạn luật định, nội dung này phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
Như vậy, di chúc miệng có điều kiện rất chặt chẽ.
Đặc biệt, nếu sau đó người lập di chúc vẫn sống khỏe mạnh, minh mẫn và có khả năng lập di chúc bằng văn bản thì việc sử dụng một lời nói trước đây làm căn cứ phân chia tài sản có thể phát sinh nhiều vấn đề tranh chấp.
Không nên sử dụng “di chúc miệng” như một phương án thông thường để thay thế di chúc bằng văn bản.
5. Di chúc viết trên giấy A4 có hợp pháp không?
Có thể có giá trị pháp lý.
Pháp luật không đặt ra nguyên tắc rằng di chúc phải được viết trên một loại giấy đặc biệt, giấy có mẫu riêng hoặc phải sử dụng giấy của tổ chức công chứng.
Vì vậy, việc di chúc được viết trên giấy A4, giấy vở hoặc một loại giấy phù hợp khác không phải yếu tố quyết định di chúc có hợp pháp hay không.
Điều quan trọng là nội dung và hình thức của di chúc phải đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Một bản di chúc viết tay trên giấy A4 có thể chứa các thông tin như:
- Ngày, tháng, năm lập di chúc;
- Họ tên người lập di chúc;
- Nơi cư trú;
- Tài sản để lại;
- Người được hưởng di sản;
- Phần di sản của từng người;
- Các nội dung khác theo ý chí của người lập.
Đối với nhà đất, nên mô tả tài sản càng rõ ràng càng tốt, chẳng hạn thông tin về thửa đất, diện tích, địa chỉ và giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất nếu có.
Giấy A4 không làm cho di chúc vô hiệu; vấn đề cốt lõi là người lập và cách thức lập di chúc có tuân thủ pháp luật hay không.
6. Có được lập di chúc bằng video, ghi âm không?
Đây là câu hỏi rất thời sự trong thời đại điện thoại thông minh.
Một người có thể quay video nói:
“Tôi để lại căn nhà cho con trai tôi…”
Vậy video đó có phải di chúc hợp pháp không?
Không nên mặc nhiên coi video hoặc file ghi âm là một hình thức di chúc độc lập được pháp luật quy định.
Bộ luật Dân sự quy định các hình thức di chúc bằng văn bản và di chúc miệng trong những điều kiện cụ thể. Việc một người tự quay video thể hiện ý chí để lại tài sản không đồng nghĩa với việc video đó đương nhiên thay thế được một bản di chúc hợp pháp.
Tuy nhiên, video, ghi âm, tin nhắn hoặc các tài liệu điện tử khác có thể có ý nghĩa chứng minh trong quá trình giải quyết tranh chấp, tùy thuộc vào nội dung và hoàn cảnh tạo lập.
Ví dụ, video có thể được sử dụng để làm rõ:
- Người đó có thực sự thể hiện ý chí định đoạt tài sản hay không;
- Tình trạng nhận thức tại thời điểm ghi hình;
- Người đó có tự nguyện hay bị ép buộc;
- Có người khác tác động đến việc lập di chúc hay không.
Nhưng nếu mục tiêu là để lại tài sản một cách chắc chắn và hạn chế tranh chấp, phương án an toàn hơn là lập di chúc bằng hình thức mà pháp luật thừa nhận và đáp ứng đầy đủ điều kiện về nội dung, hình thức.
7. Một người có thể lập nhiều bản di chúc không?
Có.
Trong cuộc đời, một người có thể lập di chúc nhiều lần.
Ví dụ:
Năm 2020, ông A lập di chúc để lại căn nhà cho người con thứ nhất.
Đến năm 2025, ông A thay đổi ý định và lập một bản di chúc khác.
Đến năm 2026, ông A tiếp tục sửa đổi việc phân chia tài sản.
Việc lập nhiều di chúc không đương nhiên làm tất cả các bản di chúc đều vô hiệu.
Khi có nhiều bản di chúc liên quan đến cùng một tài sản, vấn đề quan trọng là phải xác định bản di chúc nào được lập hợp pháp và bản nào là bản có hiệu lực theo quy định pháp luật.
Thông thường, bản di chúc sau cùng có hiệu lực nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật và thể hiện ý chí thay thế hoặc điều chỉnh nội dung trước đó.
Do đó, khi lập di chúc mới, người lập nên ghi rõ việc sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc trước đây để hạn chế tranh chấp.
8. Lập di chúc rồi có được sửa hoặc hủy không?
Có.
Người lập di chúc hoàn toàn có quyền thay đổi quyết định của mình trong thời gian còn sống.
Ví dụ:
Hôm nay cha lập di chúc để lại căn nhà cho người con cả.
Một năm sau, cha muốn chia căn nhà cho cả hai người con.
Cha có thể lập di chúc mới hoặc thực hiện việc sửa đổi, bổ sung di chúc theo quy định pháp luật.
Điều này xuất phát từ nguyên tắc quan trọng: di chúc thể hiện ý chí cá nhân của người để lại tài sản và người đó có quyền thay đổi ý chí của mình khi còn sống.
Người lập di chúc cũng có quyền hủy bỏ di chúc.
Nếu đã lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng mà sau đó muốn thay đổi, nên trao đổi với công chứng viên để thực hiện thủ tục phù hợp, đồng thời tránh để tồn tại nhiều bản di chúc với nội dung mâu thuẫn mà không xác định rõ bản nào thay thế bản nào.
Một sai lầm thường gặp là người lập di chúc nghĩ rằng “đã lập rồi thì không thể thay đổi”.
Đây là quan niệm không đúng.
9. Di chúc không ghi ngày, tháng, năm có hợp pháp không?
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
Ngày, tháng, năm lập di chúc là một trong những nội dung được pháp luật quy định đối với di chúc bằng văn bản.
Vì vậy, khi tự lập di chúc, không nên bỏ qua ngày, tháng, năm.
Việc xác định thời điểm lập di chúc có thể rất quan trọng trong trường hợp người để lại nhiều bản di chúc khác nhau.
Ví dụ:
- Bản thứ nhất lập năm 2020;
- Bản thứ hai lập năm 2023;
- Bản thứ ba lập năm 2026.
Nếu xảy ra tranh chấp, thời điểm lập là một trong những yếu tố quan trọng để xác định trình tự các bản di chúc.
Do đó, cách an toàn là ghi đầy đủ:
“Hôm nay, ngày… tháng… năm…, tôi lập di chúc này…”
Không nên viết di chúc một cách sơ sài chỉ với vài dòng như:
“Sau khi tôi chết, căn nhà cho con A.”
Một bản di chúc càng rõ ràng về chủ thể, thời điểm, tài sản và người hưởng di sản thì càng hạn chế nguy cơ tranh chấp.
10. Di chúc chỉ có chữ ký mà không có người làm chứng có giá trị không?
Có thể có giá trị, nếu đó là di chúc bằng văn bản không có người làm chứng và đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.
Không phải mọi di chúc đều bắt buộc phải có người làm chứng.
Nếu người lập di chúc tự mình viết toàn bộ nội dung và ký vào bản di chúc, hình thức này có thể được pháp luật công nhận nếu đáp ứng các điều kiện về năng lực, ý chí, nội dung và hình thức.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
Di chúc tự viết và ký khác với trường hợp người lập không biết chữ, không thể tự viết hoặc thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu phải có người làm chứng.
Ví dụ:
Ông A hoàn toàn minh mẫn, tự tay viết toàn bộ bản di chúc, ký tên và ghi rõ ngày tháng năm. Đây có thể là di chúc bằng văn bản không có người làm chứng.
Nhưng nếu ông A không biết chữ và chỉ điểm chỉ vào một tờ giấy do người khác viết thì cần tuân thủ các quy định đặc biệt về người làm chứng và công chứng hoặc chứng thực.
Vì vậy, không có người làm chứng không đồng nghĩa với việc di chúc vô hiệu.
NHỮNG ĐIỀU KIỆN QUAN TRỌNG KHI LẬP DI CHÚC
Ngoài 10 câu hỏi trên, người lập di chúc cần đặc biệt chú ý đến các điều kiện để di chúc có hiệu lực.
Theo Bộ luật Dân sự, người lập di chúc phải đáp ứng các điều kiện về năng lực và ý chí; nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc phải phù hợp quy định pháp luật.
Một bản di chúc tốt không chỉ là “chia tài sản cho ai”, mà nên xác định rõ:
Ai lập di chúc?
Tài sản nào được để lại?
Tài sản thuộc quyền sở hữu, sử dụng của người lập đến đâu?
Ai được hưởng?
Mỗi người hưởng bao nhiêu?
Có người thừa kế nào thuộc trường hợp được pháp luật bảo vệ dù không được chỉ định trong di chúc hay không?
Nếu người được chỉ định hưởng di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc thì xử lý thế nào?
Đối với tài sản là nhà đất, việc mô tả không rõ ràng có thể dẫn đến tranh chấp về diện tích, nguồn gốc tài sản hoặc phần quyền mà người lập di chúc thực sự có thể định đoạt.
⚠️ 5 SAI LẦM PHỔ BIẾN KHI TỰ LẬP DI CHÚC
1. Chỉ ghi “nhà cho con”
Cách viết quá ngắn có thể dẫn đến tranh chấp về căn nhà nào, diện tích bao nhiêu và phần quyền nào được để lại.
2. Không ghi ngày, tháng, năm
Đây là nội dung quan trọng để xác định thời điểm lập di chúc.
3. Không xác định rõ tài sản
Đặc biệt đối với đất đai, nên kiểm tra thông tin trên giấy chứng nhận và mô tả tài sản chính xác.
4. Người cao tuổi lập di chúc nhưng không chú ý vấn đề chứng minh sự minh mẫn
Khi tranh chấp xảy ra, đây có thể trở thành một trong những vấn đề trọng tâm.
5. Có di chúc mới nhưng không nói rõ việc thay thế di chúc cũ
Điều này dễ dẫn đến việc các thành viên trong gia đình đưa ra những bản di chúc khác nhau và tranh chấp về hiệu lực.
⚖️ QUAN ĐIỂM CỦA LUẬT SƯ NGUYỄN MINH LONG – CÔNG TY LUẬT DRAGON
Theo quan điểm của Luật sư Nguyễn Minh Long – Công ty Luật Dragon, lập di chúc không đơn thuần là viết một tờ giấy để lại tài sản.
Di chúc là việc thực hiện quyền định đoạt tài sản và thể hiện ý chí cá nhân của một người.
Do đó, khi lập di chúc, cần quan tâm đồng thời đến ý chí thực sự của người lập, tình trạng minh mẫn, nguồn gốc tài sản, nội dung phân chia và hình thức pháp lý của di chúc.
Đặc biệt với những gia đình có tài sản lớn, nhiều người con, tài sản là nhà đất hoặc đã từng có mâu thuẫn nội bộ, việc lập di chúc càng cần được thực hiện cẩn trọng.
Một bản di chúc được chuẩn bị tốt không chỉ giúp người lập di chúc thực hiện được mong muốn của mình mà còn có thể giảm thiểu nguy cơ tranh chấp giữa những người thân sau khi mình qua đời.
Không nên đợi đến khi sức khỏe yếu, đang điều trị bệnh hoặc xảy ra mâu thuẫn gia đình mới vội vàng lập di chúc.
Lập di chúc khi còn minh mẫn, tự nguyện và có đầy đủ khả năng nhận thức luôn là lựa chọn an toàn hơn.
🔴 KẾT LUẬN: ĐỪNG ĐỂ MỘT TỜ DI CHÚC SƠ SÀI TRỞ THÀNH NGUYÊN NHÂN TRANH CHẤP GIA ĐÌNH
Di chúc viết tay không nhất thiết phải công chứng.
Người không biết chữ vẫn có thể lập di chúc nhưng phải tuân thủ hình thức đặc biệt.
Người cao tuổi không mặc nhiên phải có giấy khám sức khỏe, nhưng việc chứng minh sự minh mẫn có thể rất quan trọng nếu sau này phát sinh tranh chấp.
Di chúc miệng được pháp luật công nhận trong những điều kiện rất chặt chẽ.
Giấy A4 không quyết định tính hợp pháp của di chúc.
Video, ghi âm không nên được mặc nhiên coi là một hình thức di chúc thay thế các hình thức được pháp luật quy định.
Một người có thể lập nhiều di chúc và có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc.
Di chúc nên ghi đầy đủ ngày, tháng, năm và các nội dung cần thiết.
Di chúc không có người làm chứng vẫn có thể hợp pháp nếu thuộc hình thức di chúc không có người làm chứng và đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.
Nếu bạn đang chuẩn bị lập di chúc liên quan đến nhà đất, tài sản có giá trị lớn, cổ phần, tiền gửi hoặc tài sản chung của vợ chồng, việc được tư vấn pháp lý trước khi lập có thể giúp hạn chế những sai sót rất khó khắc phục về sau.
LUẬT SƯ NGUYỄN MINH LONG – CÔNG TY LUẬT DRAGON
Bảo vệ quyền lợi – Dẫn lối công lý
Bài viết mang tính chất phổ biến, tham khảo pháp luật. Việc xác định hiệu lực của một bản di chúc cụ thể phải căn cứ vào nội dung, hình thức, thời điểm lập di chúc, tình trạng của người lập và toàn bộ chứng cứ của từng vụ việc.
Nguồn pháp lý chính: Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.


