Nhiều doanh nghiệp chỉ chú ý đến giá trị hợp đồng, phương thức thanh toán, thời hạn giao hàng mà bỏ qua điều khoản giải quyết tranh chấp. Đến khi xảy ra tranh chấp, doanh nghiệp mới nhận ra rằng một điều khoản trọng tài được soạn thảo không rõ ràng có thể gây ra rất nhiều khó khăn.
Vậy ký hợp đồng có điều khoản trọng tài, doanh nghiệp cần biết những gì?
1. Điều khoản trọng tài là gì?
Điều khoản trọng tài là thỏa thuận của các bên về việc sử dụng trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp có thể phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng.
Thỏa thuận trọng tài có thể được xác lập trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh. Trong thực tế kinh doanh, hình thức phổ biến nhất là đưa điều khoản trọng tài trực tiếp vào hợp đồng.
Ví dụ:
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của VIAC.”
Điều khoản này thể hiện tương đối rõ ý chí của các bên về phương thức giải quyết tranh chấp.
Doanh nghiệp cần hiểu rằng khi đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xử lý vụ việc sau này.
2. Không phải cứ ghi “giải quyết bằng trọng tài” là đủ
Một sai lầm thường gặp là doanh nghiệp sử dụng các điều khoản rất ngắn như:
“Tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài.”
Câu này thể hiện ý chí lựa chọn trọng tài nhưng chưa giải quyết đầy đủ nhiều vấn đề thực tế.
Doanh nghiệp nên cân nhắc xác định rõ:
- Tổ chức trọng tài được lựa chọn;
- Quy tắc tố tụng trọng tài áp dụng;
- Số lượng trọng tài viên;
- Địa điểm giải quyết tranh chấp;
- Ngôn ngữ tố tụng;
- Luật áp dụng đối với hợp đồng;
- Phạm vi các tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài.
Đặc biệt, nếu doanh nghiệp lựa chọn một tổ chức trọng tài cụ thể, cần ghi đúng tên của tổ chức đó.
Điều khoản càng rõ ràng thì nguy cơ phát sinh tranh chấp về thẩm quyền giải quyết càng được hạn chế.
3. Kiểm tra người ký hợp đồng có thẩm quyền hay không
Đây là vấn đề rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Doanh nghiệp cần xác định người ký hợp đồng có thẩm quyền đại diện cho doanh nghiệp hay không. Trong trường hợp người ký theo ủy quyền, cần kiểm tra phạm vi và thời hạn của giấy ủy quyền.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với thỏa thuận trọng tài bởi tranh chấp về thẩm quyền ký kết có thể trở thành căn cứ để một bên phản đối hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
Do đó, trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
Ai ký? Ký với tư cách gì? Có quyền ký không? Có giấy ủy quyền không? Phạm vi ủy quyền có bao gồm việc xác lập thỏa thuận trọng tài hay không?
Một quy trình kiểm soát hợp đồng chặt chẽ ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý về sau.
4. Hợp đồng vô hiệu thì điều khoản trọng tài có vô hiệu không?
Đây là một vấn đề doanh nghiệp rất hay đặt ra.
Về nguyên tắc, thỏa thuận trọng tài có tính độc lập nhất định với hợp đồng. Việc hợp đồng bị vô hiệu, bị hủy bỏ hoặc không thể thực hiện không mặc nhiên đồng nghĩa với việc thỏa thuận trọng tài cũng mất hiệu lực.
Điều này có ý nghĩa rất lớn trong thực tiễn.
Ví dụ, một bên cho rằng hợp đồng mua bán đã được ký kết trái pháp luật và yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu. Nếu trong hợp đồng có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, tranh chấp về hiệu lực của hợp đồng vẫn có thể thuộc phạm vi giải quyết của trọng tài theo quy định pháp luật.
Doanh nghiệp vì vậy không nên mặc định rằng:
“Hợp đồng có vấn đề thì điều khoản trọng tài cũng không còn giá trị.”
Đây là hai vấn đề pháp lý cần được xem xét một cách độc lập.
5. Có thể đưa mọi tranh chấp vào trọng tài hay không?
Không phải mọi tranh chấp đều mặc nhiên thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài thương mại.
Theo pháp luật Việt Nam, thẩm quyền của trọng tài thương mại gắn với các tranh chấp thuộc phạm vi được pháp luật quy định và phải có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
Do đó, khi soạn hợp đồng, doanh nghiệp cần xác định rõ những tranh chấp nào sẽ được đưa ra trọng tài.
Cách diễn đạt phổ biến là:
“Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng…”
Cách quy định này có ưu điểm là phạm vi tương đối rộng, có thể bao quát nhiều vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Tuy nhiên, đối với các hợp đồng phức tạp, doanh nghiệp nên được tư vấn để xây dựng điều khoản phù hợp với tính chất giao dịch.
6. Doanh nghiệp cần biết gì về chi phí trọng tài?
So với Tòa án, chi phí giải quyết tranh chấp tại trọng tài có thể được xác định theo biểu phí và quy tắc của từng tổ chức trọng tài.
Mức phí thường phụ thuộc vào giá trị tranh chấp, loại vụ việc và các yếu tố khác theo quy định áp dụng.
Doanh nghiệp cần tính toán chi phí ngay từ khi lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp, đặc biệt đối với những hợp đồng có giá trị lớn.
Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào chi phí.
Các yếu tố như thời gian giải quyết, tính chuyên môn của trọng tài viên, tính bảo mật, địa điểm giải quyết và khả năng thi hành phán quyết cũng cần được cân nhắc.
7. Phán quyết trọng tài có được kháng cáo không?
Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa trọng tài và Tòa án.
Theo cơ chế trọng tài thương mại, phán quyết trọng tài có tính chung thẩm. Về nguyên tắc, các bên không thực hiện thủ tục kháng cáo phán quyết trọng tài theo cơ chế phúc thẩm như đối với bản án của Tòa án.
Tuy nhiên, pháp luật vẫn có cơ chế yêu cầu Tòa án xem xét hủy phán quyết trọng tài trong những trường hợp luật định.
Do đó, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng trong quá trình tố tụng.
Không nên có tâm lý “nếu thua thì kháng cáo”.
Một khi tranh chấp được đưa ra trọng tài, doanh nghiệp cần chuẩn bị chứng cứ và lập luận một cách nghiêm túc ngay từ đầu.
8. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi ký hợp đồng?
Trước khi ký một hợp đồng có điều khoản trọng tài, doanh nghiệp nên thực hiện ít nhất các bước sau:
Thứ nhất, kiểm tra đối tác và tư cách pháp lý của đối tác.
Thứ hai, kiểm tra người ký hợp đồng và thẩm quyền đại diện.
Thứ ba, rà soát toàn bộ điều khoản trọng tài.
Thứ tư, xác định tổ chức trọng tài phù hợp.
Thứ năm, xem xét quy tắc tố tụng của tổ chức trọng tài được lựa chọn.
Thứ sáu, xác định luật áp dụng, địa điểm và ngôn ngữ giải quyết tranh chấp nếu cần thiết.
Thứ bảy, lưu giữ đầy đủ hợp đồng, phụ lục, email, chứng từ thanh toán, biên bản giao nhận và các tài liệu phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Đặc biệt, đối với hợp đồng có giá trị lớn, doanh nghiệp nên để luật sư rà soát trước khi ký thay vì chờ đến khi tranh chấp xảy ra mới tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý.
9. Vì sao điều khoản trọng tài cần được xem xét ngay từ khi đàm phán?
Nhiều doanh nghiệp cho rằng điều khoản giải quyết tranh chấp chỉ quan trọng khi xảy ra tranh chấp.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
Khi tranh chấp phát sinh, điều khoản trọng tài có thể quyết định cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết, quy trình tố tụng được tiến hành như thế nào và doanh nghiệp phải thực hiện quyền của mình ra sao.
Một điều khoản được xây dựng tốt có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn. Ngược lại, một điều khoản mơ hồ có thể tạo ra tranh chấp mới về chính cơ chế giải quyết tranh chấp.
Vì vậy, doanh nghiệp nên coi điều khoản trọng tài là một phần quan trọng của chiến lược quản trị rủi ro hợp đồng, chứ không phải một nội dung mang tính hình thức.
KẾT LUẬN
Ký hợp đồng có điều khoản trọng tài là lựa chọn quan trọng đối với doanh nghiệp. Trọng tài thương mại có thể mang lại nhiều lợi ích về tính chuyên môn, linh hoạt và bảo mật, nhưng hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc rất lớn vào việc doanh nghiệp xây dựng thỏa thuận trọng tài như thế nào và chuẩn bị ra sao khi tranh chấp phát sinh.
Hãy nhớ 5 vấn đề cốt lõi:
1. Thỏa thuận trọng tài phải rõ ràng và phù hợp pháp luật.
2. Người ký hợp đồng phải có thẩm quyền.
3. Doanh nghiệp cần xác định đúng tổ chức và quy tắc trọng tài.
4. Chứng cứ phải được lưu giữ ngay từ khi thực hiện hợp đồng.
5. Phải chuẩn bị chiến lược pháp lý từ trước khi tranh chấp xảy ra.
Đối với những hợp đồng có giá trị lớn hoặc chứa đựng nhiều rủi ro pháp lý, việc tham vấn luật sư trước khi ký có thể giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp và bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
CÔNG TY LUẬT DRAGON – Tư vấn pháp lý, hợp đồng, doanh nghiệp và giải quyết tranh chấp thương mại.
🌐 Website: www.congtyluatdragon.com
LIKE & SHARE để lan tỏa kiến thức pháp lý hữu ích đến cộng đồng doanh nghiệp.


