Bài viết dưới đây phân tích các dấu hiệu pháp lý, khung hình phạt và một số lưu ý quan trọng khi gặp phải tội danh này theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự.
1. Khái niệm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác. Thủ đoạn gian dối ở đây được hiểu là hành vi cố ý đưa ra thông tin không đúng sự thật nhằm làm cho người có tài sản tin đó là thật, từ đó tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội. Điểm mấu chốt để phân biệt tội này với các tội chiếm đoạt tài sản khác (như cướp, cưỡng đoạt, trộm cắp) là nạn nhân tự nguyện giao tài sản do bị lừa dối, chứ không phải bị đe dọa hay bị lấy trộm.
2. Các yếu tố cấu thành tội phạm
a. Mặt khách quan
Hành vi khách quan của tội lừa đảo bao gồm hai yếu tố gắn liền với nhau:
- Hành vi gian dối: đưa ra thông tin sai sự thật (bằng lời nói, văn bản, hành động, hoặc thông qua các phương tiện khác) khiến người bị hại tin tưởng.
- Hành vi chiếm đoạt: sau khi người bị hại tin vào thông tin gian dối, họ tự nguyện giao tài sản, và người phạm tội chiếm đoạt tài sản đó.
Thủ đoạn gian dối phải có trước, làm cơ sở, tiền đề cho việc giao tài sản. Nếu hành vi gian dối chỉ xảy ra sau khi đã chiếm đoạt được tài sản (ví dụ dùng thủ đoạn gian dối để trốn tránh trách nhiệm trả nợ) thì có thể cấu thành tội danh khác như "lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" (Điều 175 BLHS).
b. Mặt chủ quan
Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp, tức là biết rõ hành vi của mình là gian dối và mong muốn chiếm đoạt tài sản của người khác. Mục đích chiếm đoạt tài sản phải có ngay từ trước hoặc trong quá trình thực hiện hành vi gian dối — đây là dấu hiệu bắt buộc để phân biệt với các quan hệ dân sự, kinh tế thông thường (như vay nợ không trả được do làm ăn thua lỗ).
c. Chủ thể
Chủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo luật định (từ đủ 16 tuổi trở lên chịu trách nhiệm hình sự về tội này; người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự nếu phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng theo quy định chung của Bộ luật Hình sự).
d. Khách thể
Khách thể của tội phạm là quyền sở hữu tài sản hợp pháp của cá nhân, tổ chức được pháp luật bảo vệ.
3. Khung hình phạt theo Điều 174 BLHS
Điều 174 quy định nhiều khung hình phạt tương ứng với giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết định khung tăng nặng:
Khung 1 (khoản 1): Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm, áp dụng khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt (đã bị xử phạt hành chính, đã có án tích chưa xóa, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự, tài sản là phương tiện kiếm sống chính của nạn nhân...).
Khung 2 (khoản 2): Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm khi có các tình tiết như: phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, tái phạm nguy hiểm, lợi dụng chức vụ quyền hạn hoặc danh nghĩa cơ quan, tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt...
Khung 3 (khoản 3): Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm khi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
Khung 4 (khoản 4): Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân khi chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên, hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.
Ngoài các hình phạt chính nêu trên, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
4. Một số hình thức lừa đảo phổ biến hiện nay
Trong thực tiễn, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản xuất hiện dưới nhiều hình thức đa dạng, ngày càng tinh vi:
- Lừa đảo qua các sàn đầu tư tài chính, tiền ảo, forex không rõ nguồn gốc
- Lừa đảo qua hình thức huy động vốn, góp vốn kinh doanh "ma"
- Giả danh cơ quan công an, viện kiểm sát, ngân hàng để yêu cầu chuyển tiền
- Lừa đảo trong giao dịch bất động sản, đặt cọc mua bán nhà đất không có thật
- Lừa đảo qua mạng xã hội, sàn thương mại điện tử (bán hàng giả, hàng không tồn tại)
- Lừa đảo "việc nhẹ lương cao", tuyển dụng lao động đi nước ngoài
5. Phân biệt với quan hệ dân sự, kinh tế
Đây là vấn đề pháp lý phức tạp và thường gây tranh cãi trong thực tiễn. Không phải mọi trường hợp không trả được nợ, làm ăn thua lỗ đều cấu thành tội lừa đảo. Cơ quan tố tụng cần chứng minh được ý thức chiếm đoạt đã có từ trước hoặc trong khi thực hiện giao dịch, thông qua các dấu hiệu như: sử dụng giấy tờ giả, thông tin sai sự thật về tài sản bảo đảm, bỏ trốn sau khi nhận tiền, sử dụng tiền vào mục đích khác với cam kết ngay từ đầu... Nếu không chứng minh được yếu tố gian dối và ý thức chiếm đoạt ngay từ đầu, vụ việc chỉ có thể xử lý theo quan hệ dân sự (tranh chấp hợp đồng, đòi nợ) chứ không cấu thành tội phạm hình sự.
6. Vai trò của luật sư trong vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Với tính chất phức tạp trong việc xác định ranh giới giữa quan hệ dân sự và hành vi hình sự, vai trò của luật sư trong các vụ án về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là rất quan trọng — dù ở vị trí bào chữa cho bị can, bị cáo hay bảo vệ quyền lợi cho bị hại. Luật sư có thể giúp thu thập, đánh giá chứng cứ về mục đích chiếm đoạt, xác định đúng giá trị tài sản, khung hình phạt áp dụng, đồng thời tư vấn các tình tiết giảm nhẹ hoặc phương án khắc phục hậu quả nhằm bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ.
CÔNG TY LUẬT DRAGON LUÔN ĐỒNG HÀNH CÙNG QUÝ KHÁCH!
Trụ sở chính: Phòng 08 tầng 09 toà nhà VINACONEX DIAMOND TOWER, số 459C Bạch Mai, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội. Văn phòng tại Long Biên: Số 22 ngõ 29 Phố Trạm, phường Long Biên, thành phố Hà Nội
Hotline: 0983.019.109 (Luật sư Nguyễn Minh Long – Giám đốc) Email: dragonlawfirm@gmail.com Website: www.luatsubaochua.vn hoặc www.congtyluatdragon.com


